genus kosteletzya
A botanist carefully examines a specimen of genus Kosteletzya in a greenhouse.
Định nghĩa
Danh từ: - Chi Kosteletzya: một chi nhỏ thuộc họ cây thân thảo, có nguồn gốc từ vùng đông nam Hoa Kỳ, châu Mỹ nhiệt đới và châu Phi. Đây là một chi thực vật trong ngành thực vật học.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Kosteletzya bao gồm một số loài thực vật có hoa.)
- (Các nhà thực vật học nghiên cứu chi Kosteletzya vì sự thích nghi độc đáo của nó với khí hậu nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"belonging to the genus Kosteletzya": thuộc về chi Kosteletzya.
- This plant species belongs to the genus Kosteletzya. (Loài thực vật này thuộc về chi Kosteletzya.)
"species of genus Kosteletzya": các loài trong chi Kosteletzya.
- Researchers have identified new species of genus Kosteletzya in Africa. (Các nhà nghiên cứu đã xác định được các loài mới trong chi Kosteletzya ở châu Phi.)
Biến thể và từ gần giống
- Kosteletzya (n): tên chi thực vật, không có biến thể phổ biến khác ngoài dạng số nhiều (ít dùng).
- Kosteletzya virginica (n): một loài cụ thể trong chi này, thường gọi là "cây dâm bụt đầm lầy" (seashore mallow).
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt; thường được dịch là "chi Kosteletzya" hoặc giữ nguyên tên khoa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì đây là danh từ chỉ chi thực vật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus Kosteletzya".